rate of depreciation
The accountant calculates the rate of depreciation for the company's new delivery van.
Định nghĩa
Danh từ: Tỷ lệ khấu hao, mức độ giảm giá trị của một tài sản theo thời gian; được sử dụng để tính toán khoản khấu trừ thuế.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã tính tỷ lệ khấu hao cho máy móc của mình là 10% mỗi năm.)
- (Tỷ lệ khấu hao cao hơn có nghĩa là khoản khấu trừ thuế lớn hơn cho doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "accelerated rate of depreciation": tỷ lệ khấu hao nhanh, thường được áp dụng để khuyến khích đầu tư.
- The government allows an accelerated rate of depreciation for green energy assets. (Chính phủ cho phép tỷ lệ khấu hao nhanh đối với tài sản năng lượng xanh.)
- "straight-line rate of depreciation": tỷ lệ khấu hao đường thẳng, tính đều đặn hàng năm.
- Using a straight-line rate of depreciation, the asset loses 5% of its value each year. (Sử dụng tỷ lệ khấu hao đường thẳng, tài sản mất 5% giá trị mỗi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Depreciation (n): sự khấu hao, quá trình giảm giá trị.
- Depreciation is a key concept in accounting. (Khấu hao là một khái niệm quan trọng trong kế toán.)
- Depreciate (v): khấu hao, giảm giá trị.
- The car depreciates quickly after purchase. (Chiếc xe giảm giá trị nhanh chóng sau khi mua.)
Từ đồng nghĩa
- Depreciation rate: tỷ lệ khấu hao (cách diễn đạt tương đương).
- Amortization rate: tỷ lệ trích khấu hao (thường dùng cho tài sản vô hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Write down: ghi giảm giá trị tài sản.
- The accountant wrote down the asset based on its rate of depreciation. (Kế toán đã ghi giảm giá trị tài sản dựa trên tỷ lệ khấu hao của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Depreciation in value: sự giảm giá trị, thường dùng trong bối cảnh tài chính.
- The rate of depreciation in value of real estate fluctuates with market conditions. (Tỷ lệ giảm giá trị của bất động sản biến động theo điều kiện thị trường.)